causal factor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố nhân quả: "causal factor" dùng để chỉ một yếu tố, thành tố, hay nguyên nhân có tác động quyết định đến một sự việc, hiện tượng, hoặc kết quả nào đó. Nó là một phần tử trong chuỗi quan hệ nhân quả (cause-and-effect relationship), giúp giải thích tại sao một điều gì đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo dục là một yếu tố nhân quả quan trọng trong việc xác định quan điểm sống của một người.)
- (Thiếu ngủ có thể là một yếu tố nhân quả dẫn đến khả năng tập trung kém.)
- (Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố nhân quả góp phần vào cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to identify a causal factor": xác định một yếu tố nhân quả.
- Researchers aim to identify the causal factors behind the disease. (Các nhà nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố nhân quả đằng sau căn bệnh.)
"to be a causal factor in": là một yếu tố nhân quả trong (một sự kiện).
- Smoking is a causal factor in many types of cancer. (Hút thuốc là một yếu tố nhân quả trong nhiều loại ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Causal (tính từ): thuộc về nguyên nhân, nhân quả.
- There is a causal relationship between diet and health. (Có một mối quan hệ nhân quả giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)
Factor (danh từ): yếu tố, nhân tố.
- Cost is a major factor in our decision. (Chi phí là một yếu tố chính trong quyết định của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Determinant: yếu tố quyết định.
- Genetic makeup is a determinant of physical traits. (Cấu trúc di truyền là một yếu tố quyết định các đặc điểm thể chất.)
- Cause: nguyên nhân.
- The cause of the accident is still unknown. (Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chưa được biết.)
- Contributing factor: yếu tố góp phần.
- Stress is a contributing factor to heart disease. (Căng thẳng là một yếu tố góp phần gây bệnh tim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "causal factor", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "identify", "analyze", "determine":
- We need to identify the causal factors. (Chúng ta cần xác định các yếu tố nhân quả.)
- The report analyzes the causal factors of the decline. (Báo cáo phân tích các yếu tố nhân quả của sự suy giảm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "causal factor", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc phân tích:
- Correlation does not imply causation. (Tương quan không hàm ý quan hệ nhân quả.) — Thành ngữ này nhấn mạnh rằng không phải mọi yếu tố liên quan đều là causal factor.